辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "hiện trạng" (1件)

hiện trạng
日本語 名現状
マイ単語
Đánh giá của người dân về hiện trạng nền kinh tế.
経済の現状に対する人々の評価。

swap_horiz 類語検索結果 "hiện trạng" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "hiện trạng" (1件)

Đánh giá của người dân về hiện trạng nền kinh tế.
経済の現状に対する人々の評価。